se promener
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Đi dạo, dạo chơi: Hành động đi bộ một cách thư giãn, thường là ở nơi thoáng đãng, để nghỉ ngơi hoặc ngắm cảnh.
- Dạo quanh, lượn quanh: Di chuyển một cách chậm rãi, không có mục đích cụ thể, thường dùng để miêu tả dòng chảy hoặc đường đi uốn lượn.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi thích đi dạo trong công viên vào Chủ nhật.)
- (Cô ấy đã đi dạo dọc bãi biển để thư giãn.)
- (Một con đường mòn dạo quanh xuyên qua khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Promène-toi !" / "Allez vous promener !": Một cách nói thô lỗ, mệnh lệnh để đuổi ai đó đi, tương đương với "Cút đi!".
- Il m'a énervé, alors je lui ai dit d'aller se promener. (Anh ta làm tôi bực mình, nên tôi đã bảo anh ta cút đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Promenade (danh từ giống cái): Buổi đi dạo, con đường dạo chơi.
- Faire une promenade en forêt. (Đi dạo trong rừng.)
- Promeneur, promeneuse (danh từ): Người đi dạo.
- Les promeneurs du dimanche. (Những người đi dạo ngày Chủ nhật.)
- Se balader (tự động từ, thân mật): Đi dạo, đi chơi (có sắc thái thoải mái, không mục đích).
- On s'est baladés en ville toute l'après-midi. (Chúng tôi đã lang thang khắp thành phố cả buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
- Marcher: Đi bộ (nhấn mạnh hành động đi, ít nhấn mạnh tính chất thư giãn).
- Flâner: Đi lang thang, tản bộ (nhấn mạnh sự chậm rãi, vô định, thích thú ngắm nhìn xung quanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng này. Hành động được thể hiện bằng cấu trúc "se promener + giới từ chỉ địa điểm".) - Se promener dans...: Đi dạo trong (một không gian rộng như công viên, rừng). - Se promener le long de...: Đi dạo dọc theo (bờ sông, bãi biển). - Se promener à travers...: Đi dạo xuyên qua (cánh đồng, thị trấn).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác ngoài cách dùng mang tính mệnh lệnh thô lỗ "Allez vous promener !" đã nêu ở trên.)
tự động từ
- đi dạo, dạo chơi
- dạo quanh, lượn quanh
- Ruisseau qui se promène paresseusement dans la plainedòng suối uể oải lượn quanh đồng bằng
- allez vous promener !cút đi!